mésintelligence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bất hòa, sự bất đồng, sự không thuận thảo: Chỉ tình trạng mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm trở nên căng thẳng, không còn sự hòa hợp, thấu hiểu và hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une mésintelligence est née entre les deux anciens amis. (Một sự bất hòa đã nảy sinh giữa hai người bạn cũ.)
- La mésintelligence au sein de l'équipe a nui au projet. (Sự bất hòa trong nội bộ đội đã gây tổn hại cho dự án.)
- Vivre en mésintelligence avec son voisin est très désagréable. (Sống bất hòa với hàng xóm thật rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en mésintelligence avec quelqu'un": đang trong tình trạng bất hòa với ai đó.
- Les deux frères sont en mésintelligence depuis des années. (Hai anh em đã sống trong cảnh bất hòa nhiều năm nay.)
"tomber en mésintelligence": rơi vào tình trạng bất hòa.
- Les partenaires commerciaux sont tombés en mésintelligence à cause d'un malentendu. (Các đối tác kinh doanh đã rơi vào cảnh bất hòa vì một sự hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mésentente (n.f): sự bất đồng, bất hòa (nghĩa rất gần, thường có thể dùng thay thế).
- Désaccord (n.m): sự bất đồng ý kiến.
- Conflit (n.m): sự xung đột, mâu thuẫn (mức độ thường nghiêm trọng hơn).
- Brouille (n.f): sự bất hòa, sự giận dỗi nhau (thường dùng cho quan hệ cá nhân, gia đình).
Từ đồng nghĩa
- Désunion: sự không đoàn kết, sự chia rẽ.
- Discorde: sự bất hòa, sự bất đồng (trang trọng).
- Friction: sự cọ xát, mâu thuẫn nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Intelligence: sự hòa thuận, sự thông hiểu lẫn nhau.
- Harmonie: sự hài hòa.
- Concorde: sự hòa hợp, thuận thảo.
- Entente: sự thỏa thuận, sự hòa thuận.
Thành ngữ liên quan
- Vivre en parfaite intelligence: sống trong sự hòa thuận hoàn hảo (thành ngữ trái nghĩa).
- Être en froid avec quelqu'un: có quan hệ lạnh nhạt, xa cách với ai đó (một trạng thái có thể dẫn đến ).
danh từ giống cái
- sự bất hòa
- Vivre en mésintelligence avec quelqu'unsống bất hòa với ai