métrite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm dạ con: Một bệnh lý y học, chỉ tình trạng viêm nhiễm ở tử cung (dạ con).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La métrite est une infection utérine sérieuse. (Viêm dạ con là một bệnh nhiễm trùng tử cung nghiêm trọng.)
- Le vétérinaire a diagnostiqué une métrite chez la chienne. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh viêm dạ con ở con chó cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"métrite aiguë": viêm dạ con cấp tính.
- La métrite aiguë nécessite un traitement antibiotique immédiat. (Viêm dạ con cấp tính cần điều trị bằng kháng sinh ngay lập tức.)
"métrite chronique": viêm dạ con mãn tính.
- La métrite chronique peut affecter la fertilité. (Viêm dạ con mãn tính có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Endométrite (n.f): viêm nội mạc tử cung (một dạng cụ thể của viêm tử cung, tập trung ở lớp niêm mạc bên trong).
- Myométrite (n.f): viêm cơ tử cung (viêm lớp cơ của tử cung).
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de l'utérus: viêm tử cung (cụm từ mô tả chung hơn).
danh từ giống cái
- (y học) viêm dạ con