mạch

noun
  1. pulse
    • biết mạch người nào
      to feel someone's pulse. vessel; canal; duet
verb
  1. to denounce; to expose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mạch
Mạch điện này cung cấp năng lượng cho một chiếc đèn bàn.