mạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống ống dẫn chất lỏng trong cơ thể sinh vật: Chỉ các đường ống nhỏ vận chuyển máu, nhựa cây, v.v.
- Nhịp đập của mạch máu có thể cảm nhận được: Chỉ sự co bóp của tim truyền qua động mạch, thường dùng trong chẩn đoán y học.
- Đường dẫn ngầm dưới lòng đất: Chỉ dòng chảy của nước hoặc mạch nước ngầm.
- Đường nối giữa các vật liệu xây dựng: Chỉ đường vữa nối giữa các viên gạch, đá khi xây.
- Đường cắt của lưỡi cưa: Chỉ vết cắt tạo thành khi cưa một vật thể.
- Hệ thống dây dẫn điện khép kín: Chỉ một đường dẫn liên tục cho dòng điện chạy qua.
- Đường, dải liên tục của một loại vật chất trong tự nhiên: Chỉ một dải hoặc vệt dài của khoáng chất như than, quặng.
- Trình tự liên tục, logic của ý tưởng: Chỉ dòng suy nghĩ hoặc diễn đạt được phát triển một cách mạch lạc, không đứt đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đang bắt mạch cho bệnh nhân. (Chỉ hành động kiểm tra nhịp tim qua động mạch cổ tay.)
- Thợ xây phải bắt mạch cho thẳng hàng. (Chỉ việc trét vữa đều giữa các viên gạch.)
- Mạch nước ngầm ở đây rất dồi dào. (Chỉ nguồn nước chảy ngầm dưới đất.)
- Anh thợ cưa vài mạch là xong. (Chỉ việc cưa được vài đường trên thân gỗ.)
- Công nhân đang khai thác một mạch than dày. (Chỉ một vỉa than dài dưới lòng đất.)
- Bài văn của em có mạch lạc rõ ràng. (Chỉ trình tự ý tưởng trong bài viết rõ ràng, liền mạch.)
- Kỹ sư đang kiểm tra mạch điện trong nhà. (Chỉ việc kiểm tra hệ thống dây dẫn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Một mạch": liên tục, không ngừng nghỉ.
- Anh ấy đọc cuốn sách một mạch từ đầu đến cuối.
- "Đứt mạch": bị gián đoạn, không còn liên tục (dùng cho ý tưởng hoặc dòng chảy).
- Câu chuyện bị đứt mạch vì tiếng chuông điện thoại.
Biến thể và từ liên quan
- Mạch máu (dt): ống dẫn máu trong cơ thể.
- Mạch lạc (tt): có sự liên kết chặt chẽ, rõ ràng (thường dùng cho văn bản, lập luận).
- Động mạch (dt): mạch máu đưa máu từ tim đi.
- Tĩnh mạch (dt): mạch máu đưa máu về tim.
- Mạch điện (dt): đường dẫn khép kín của dòng điện.
Từ đồng nghĩa
- Mạch (trong y học): huyết quản, huyết mạch.
- Mạch (ý tưởng): dòng, mạch lạc, trình tự.
- Mạch (khoáng sản): vỉa, tầng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tai vách mạch rừng": ý nói tường có tai, chuyện kín có thể bị lộ.
- "Bắt mạch" (nghĩa bóng): nắm bắt, thăm dò tình hình, suy nghĩ thực sự của ai đó.
- Nhà quản lý giỏi là người biết bắt mạch thị trường.
- dt. 1. Đường ống dẫn máu trong cơ thể: mạch máu cắt đúng mạch, con gà chết ngay mạch quản bắt mạch chẩn mạch động mạch huyết mạch tĩnh mạch. 2. Đường chảy ngầm dưới đất: giếng mạch. 3. Đường vữa giữa hai lớp gạch khi xây: bắt mạch cho thẳng. 4. Đường lưỡi cưa ăn theo chiều dọc cây gỗ: cưa vài mạch. 5. Hệ thống dây dẫn nối tiếp nhau để cho dòng điện đi qua thông suốt: đóng mạch điện ngắt mạch. 6. Đường, chuỗi nối tiếp liên tục: mạch than mạch quặng. 7. Hệ thống ý được phát triển liên tục, không đứt đoạn trong suy nghĩ, diễn đạt: mạch suy nghĩ mạch văn.