mập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thân hình to và nhiều thịt, nhiều mỡ; béo: Dùng để miêu tả người hoặc động vật có kích thước cơ thể lớn, tròn trịa do nhiều mỡ.
- (Khẩu ngữ) Có kích thước lớn, dày: Đôi khi được dùng phóng dụ để chỉ vật thể có kích thước lớn.
Danh từ:
- Tên một loài cá biển lớn, dữ: Chỉ loài cá mập, một loài cá săn mồi to lớn và nguy hiểm sống ở biển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau Tết, ai cũng trông có vẻ mập hơn một chút. (Miêu tả người trông béo hơn.)
- Con lợn này được nuôi rất mập. (Miêu tả động vật béo tốt.)
- Anh ta cầm trên tay một xấp tiền mập. (Miêu tả vật thể - xấp tiền - dày, lớn.)
Danh từ:
- Cá mập là động vật săn mồi đáng sợ của đại dương. (Chỉ loài cá.)
- Bờ biển này thỉnh thoảng có cá mập xuất hiện. (Chỉ loài cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mập mạp": (tính từ) hơi mập, trông đầy đặn, khỏe mạnh và dễ thương, thường mang sắc thái tích cực hơn "mập".
- Em bé có đôi má mập mạp trông rất dễ thương.
- "béo mập": (tính từ) nhấn mạnh đặc điểm béo, thịt nhiều.
- Những con gà được chăn thả tự nhiên thường không béo mập như gà công nghiệp.
Biến thể và từ liên quan
- Cá mập (danh từ): Tên đầy đủ của loài cá được nhắc đến trong nghĩa danh từ.
- Mập mạp (tính từ): Như đã giải thích ở trên.
- Mập ú (tính từ): Rất mập, mập đến mức tròn trịa.
- Chú mèo nhà tôi sau một thời gian được chiều chuộng đã trở nên mập ú.
Từ đồng nghĩa
- Béo: Cùng chỉ trạng thái nhiều mỡ, thịt. "Béo" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi "mập" thân mật, khẩu ngữ hơn.
- Phì: (Thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp) Chỉ sự béo tốt, đầy đặn (ví dụ: phì nhiêu, mập phì).
- Ú na ú nần: (Tính từ, khẩu ngữ) Miêu tả vẻ béo tròn, đáng yêu, thường dùng cho trẻ em.
Từ trái nghĩa
- Gầy: Có rất ít thịt, mỡ trên cơ thể.
- Ốm: Cơ thể nhỏ, yếu, thiếu sức sống, thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn.
- Mảnh khảnh: Người có thân hình nhỏ nhắn, thanh thoát.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Mập như heo: Thành ngữ so sánh để chỉ ai đó rất béo, thường mang hàm ý chê bai, không lịch sự.
- Ăn uống không điều độ, anh ta giờ mập như heo.
- Nuôi cho mập để chặt: (Thành ngữ) Ám chỉ việc chăm sóc, đầu tư cho ai/cái gì đó chỉ để sau này trục lợi từ họ.
- Béo múp míp / mập mạp: Cụm từ diễn tả vẻ béo tròn đáng yêu, thường dùng cho trẻ con hoặc động vật nhỏ.
- 1 dt Loài cá biển rất dữ: Bọn tư bản đế quốc chẳng khác gì những con cá mập.
- 2 tt To béo: Hiến mập ra tới hai chục kí (NgKhải).