mép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ góc miệng nối hai môi với nhau: Phần tiếp giáp giữa hai môi, thường ở hai bên miệng.
- Mồm miệng (thường dùng với nghĩa xấu): Chỉ việc nói năng, lời nói.
- Cạnh, rìa, lề: Phần ngoài cùng, phần giáp ranh của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ góc miệng):
- Anh ấy bị chốc mép. (Anh ấy bị lở loét ở góc miệng.)
- Danh từ (chỉ mồm miệng):
- Đừng có mép láo với người lớn. (Đừng có ăn nói hỗn xược với người lớn.)
- Danh từ (chỉ cạnh, rìa):
- Cô ấy khâu viền cho mép áo. (Cô ấy khâu viền cho rìa/cạnh áo.)
- Sách mới nên mép sách còn rất sắc. (Sách mới nên cạnh sách còn rất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bẻm mép": (tính từ) khéo nói, nói giỏi, thường có ý chê là nói nhiều, nói khoác.
- Thằng bé bẻm mép lắm. (Thằng bé rất khéo nói/ba hoa.)
- "Mép thầy cò": (thành ngữ cũ) chỉ người hay mách lẻo, nói xấu sau lưng.
- Hắn ta là kẻ mép thầy cò. (Hắn ta là kẻ hay mách lẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Viền (danh từ): Dải, đường trang trí ở mép, cạnh.
- Viền cổ áo (Phần trang trí quanh cổ áo).
- Rìa (danh từ): Phần ngoài cùng, giáp ranh.
- Rìa lá (Phần ngoài cùng của chiếc lá).
- Cạnh (danh từ): Phần giới hạn, đường tiếp giáp của một mặt phẳng.
- Cạnh bàn (Phần giới hạn của mặt bàn).
Từ đồng nghĩa
- Góc miệng (danh từ): (nghĩa 1) Chỗ giao nhau của hai môi.
- Mồm (danh từ, thông tục): (nghĩa 2) Miệng, chỉ việc nói năng.
- Lề (danh từ): (nghĩa 3) Phần rìa, phần trống ở cạnh trang giấy.
Các cụm từ liên quan
- Mép ngoài mí mắt: (giải phẫu) Chỗ góc ngoài của mắt, nơi hai mí mắt gặp nhau.
- Mép vết thương: (y học) Hai bên rìa của vết thương hở.
Thành ngữ liên quan
- Mồm loa mép giải: Chỉ người nói to, nói nhiều và thô lỗ.
- Bà hàng xóm mồm loa mép giải, cả xóm đều nghe thấy. (Bà hàng xóm nói to nói nhiều, cả xóm đều nghe thấy.)
- d. 1. Chỗ góc mồm nối hai môi với nhau: Chốc mép. 2. Mồm miệng (dùng với nghĩa xấu): Bẻm mép; Mép thầy cò.3. Cạnh, rìa: Mép áo; Mép vải.