mễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ghế nhỏ, dài, thường dùng để kê, chống đỡ phản hoặc các vật dài khác: "Mễ" là một đồ vật bằng gỗ, hình dáng thấp và dài, có chức năng như giá đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc phản được đặt vững chãi trên hai cái mễ.
- Ông lão kê mễ để nâng tấm ván lên cho bằng phẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kê mễ": hành động đặt, sử dụng mễ để chống đỡ.
- Cần kê mễ cho chiếc bàn này cao lên một chút.
Biến thể và từ gần giống
- Tréteau (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): có nghĩa tương đương, chỉ giá đỡ, kệ bằng gỗ.
- Giá đỡ: từ tổng quát hơn, chỉ vật dùng để đỡ một vật khác.
Từ đồng nghĩa
- Giá kê: vật dùng để kê, chống.
- Kệ nhỏ: vật có chức năng đỡ, để đồ.
Ghi chú về từ vựng
- Từ "mễ" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về đồ vật cổ truyền.
- d. Thứ ghế nhỏ, dài, thường dùng để kê phản.