nào đó

  1. certain; quelconque; quelque
    • Một ngày nào đó
      un certain jour
    • Một anh Nam nào đó
      un certain Nam; un Nam quelconque
    • Có lẽ một người nào đó đã nói với điều đó
      quelque personne lui aurait dit cela

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nào đó"

nào đó
Một người nào đó đã để quên chiếc ô này.