náo nức

Học thuật
Thân thiện
náo nức

Nhân dân náo nức đi đón bộ đội.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái phấn khởi, hăm hở, mong chờ một cách sôi nổi trước một sự kiện sắp diễn ra: "Náo nức" diễn tả cảm xúc tích cực, hào hứng, thường của một tập thể đông người, khi chuẩn bị hoặc tham gia vào một hoạt động chung nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhân dân náo nức đi đón bộ đội. (Mọi người đều hào hứng, phấn khởi đi đón bộ đội.)
    • Các em học sinh náo nức chuẩn bị cho ngày khai giảng. (Các em học sinh hăm hở, phấn khởi chuẩn bị cho ngày khai giảng.)
    • Không khí náo nức tràn ngập khắp phố phường mỗi dịp Tết đến. (Bầu không khí phấn chấn, rộn ràng lan tỏa khắp các con phố mỗi khi Tết về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng náo nức": tâm trạng hồi hộp, mong đợi đầy phấn khích.

    • Lòng náo nức khiến không thể ngủ được đêm trước ngày đi ngoại. (Sự phấn khích trong lòng khiến không thể ngủ được vào đêm trước ngày đi ngoại.)
  • "Tiếng reo náo nức": tiếng reo hò thể hiện sự vui mừng, hào hứng.

    • Tiếng reo náo nức của các cổ động viên vang lên khi đội nhà ghi bàn. (Tiếng reo hò đầy phấn khích của các cổ động viên vang lên khi đội nhà ghi bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Náo nhiệt (tính từ): ồn ào, nhộn nhịp, đông vui (nhấn mạnh đến không khí sôi động, có thể không hàm chứa cảm xúc mong chờ như "náo nức").

    • Khu chợ đêm rất náo nhiệt. (Khu chợ đêm rất nhộn nhịp, đông vui.)
  • Háo hức (tính từ): nôn nao, mong chờ, sốt ruột muốn làm điều đó (thường dùng cho cá nhân, mức độ mong đợi mãnh liệt).

    • Cậu háo hức chờ đợi món quà sinh nhật. (Cậu nôn nao chờ đợi món quà sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hăm hở: thể hiện sự nhiệt tình, sôi nổi muốn bắt tay vào làm việc .
  • Phấn khởi: vui vẻ, tinh thần phấn chấn lên.
  • Rộn ràng: (không khí, âm thanh) vui tươi, nhộn nhịp.
Từ trái nghĩa
  • Thờ ơ: lãnh đạm, không quan tâm, không hào hứng.
  • Chán nản: mất hết hứng thú, tinh thần xuống thấp.
  • Uể oải: mệt mỏi, không muốn hoạt động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Náo nức lòng người": khiến cho mọi người đều cảm thấy phấn chấn, hào hứng.

    • Tin chiến thắng ấy náo nức lòng người. (Tin chiến thắng ấy khiến lòng người ai cũng phấn chấn.)
  • "Tưng bừng náo nức": (cụm từ kết hợp) diễn tả không khí cực kỳ vui vẻ, nhộn nhịp tràn đầy phấn khích.

    • Lễ hội diễn ra trong không khí tưng bừng náo nức. (Lễ hội diễn ra trong bầu không khí cực kỳ vui vẻ nhộn nhịp.)
náo nức

Nhân dân náo nức đi đón bộ đội.

  1. Nhộn nhịp đua nhau: Nhân dân náo nức đi đón bộ đội.

Từ gần giống