náo nức

  1. Be in an eager bustle
    • Náo nức đi xem hội chùa Hương
      To be in an eager bustle going for a pilgrimage to the Perfume Pagoda

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "náo nức"

náo nức
Nhân dân náo nức đi đón bộ đội.