náo nhiệt

  1. animé; tumultueux; trépidant
    • Đường phố náo nhiệt
      une rue animée
    • Cuộc sống náo nhiệtcác thành phố lớn
      la vie trépidante des grandes villes
náo nhiệt
Không khí náo nhiệt ở chợ hoa ngày Tết.