nâng đỡ

  1. soutenir; aider; encourager
    • Nâng đỡ những tài năng trẻ
      encourager les jeunes talents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nâng đỡ"

nâng đỡ
Một người lớn nâng đỡ một em bé tập đi.