não nùng

  1. profondément triste; à fendre le coeur
    • Tiếng than vãn não nùng
      des plaintes qui vous fendent le coeur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "não nùng"

não nùng
Tiếng khóc não nùng vang lên trong đêm.