nécessiteux

Học thuật
Thân thiện
nécessiteux

Un nécessiteux reçoit un panier de nourriture à la porte d'une association.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghèo túng, nghèo khó: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đang trong tình trạng thiếu thốn về vật chất, cần sự giúp đỡ.
  2. Danh từ giống đực:
    • Người nghèo túng, người nghèo khó: Chỉ một cá nhân (nam) đang sống trong cảnh nghèo khổ, thiếu thốn. (Dạng số nhiều: nécessiteux; dạng giống cái: nécessiteuse).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les familles nécessiteuses ont reçu une aide alimentaire. (Các gia đình nghèo túng đã nhận được viện trợ lương thực.)
    • Il vient d'un quartier nécessiteux. (Anh ấy đến từ một khu phố nghèo khó.)
  • Danh từ:

    • La municipalité vient en aide aux nécessiteux. (Chính quyền thành phố trợ giúp những người nghèo túng.)
    • C'est un nécessiteux qui mendie près de l'église. (Đómột người nghèo khó đang ăn xin gần nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les plus nécessiteux": Những người nghèo nhất, những người thiếu thốn nhất.

    • Cette allocation est réservée aux plus nécessiteux. (Khoản trợ cấp này được dành riêng cho những người nghèo nhất.)
  • Être dans une situation nécessiteuse : Ở trong một hoàn cảnh nghèo túng.

    • Après son licenciement, il s'est retrouvé dans une situation nécessiteuse. (Sau khi bị sa thải, anh ấy rơi vào một hoàn cảnh nghèo túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nécessiteuse (tính từ/ danh từ giống cái): Dạng giống cái của nécessiteux.

    • Elle aide une nécessiteuse. ( ấy giúp đỡ một người phụ nữ nghèo khó.)
  • Nécessité (danh từ giống cái): Sự cần thiết, nhu cầu cấp thiết.

    • La nécessité de trouver un travail. (Sự cần thiết phải tìm một công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pauvre (adj/n): Nghèo, người nghèo. (Từ phổ biến chung hơn).
  • Démuni (adj): Thiếu thốn, túng quẫn. (Nhấn mạnh sự thiếu hụt phương tiện).
  • Indigent (adj/n): Cùng khổ, người cùng khổ. (Mức độ nghèo khổ cao, thường cần sự cứu trợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

nécessiteux

Un nécessiteux reçoit un panier de nourriture à la porte d'une association.

tính từ
  1. nghèo túng, nghèo khó
danh từ giống đực
  1. người nghèo túng, người nghèo khó

Từ trái nghĩa