négaton

Học thuật
Thân thiện
négaton

Un physicien explique le concept de négaton à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Negaton: Trong vậthọc, "négaton" là một hạt cơ bản mang điện tích âm, thường được dùng để chỉ electron. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le négaton est une particule élémentaire. (Negaton là một hạt cơ bản.)
    • La charge électrique du négaton est négative. (Điện tích của negaton là âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "négaton libre": negaton tự do.
    • Dans ce modèle, on étudie le comportement d'un négaton libre. (Trong mô hình này, người ta nghiên cứu hành vi của một negaton tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Électron (n.m): electron (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong vậthiện đại).
  • Positon (n.m): positon (phản hạt của electron, mang điện tích dương).
Từ đồng nghĩa
  • Électron: electron.
  • Particule bêta (n.f): hạt beta (trong một số ngữ cảnh phóng xạ).
négaton

Un physicien explique le concept de négaton à ses étudiants.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) negaton

Từ gần giống