négaton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Negaton: Trong vật lý học, "négaton" là một hạt cơ bản mang điện tích âm, thường được dùng để chỉ electron. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le négaton est une particule élémentaire. (Negaton là một hạt cơ bản.)
- La charge électrique du négaton est négative. (Điện tích của negaton là âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "négaton libre": negaton tự do.
- Dans ce modèle, on étudie le comportement d'un négaton libre. (Trong mô hình này, người ta nghiên cứu hành vi của một negaton tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Électron (n.m): electron (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong vật lý hiện đại).
- Positon (n.m): positon (phản hạt của electron, mang điện tích dương).
Từ đồng nghĩa
- Électron: electron.
- Particule bêta (n.f): hạt beta (trong một số ngữ cảnh phóng xạ).
danh từ giống đực
- (vật lý học) negaton