négligent

Học thuật
Thân thiện
négligent

L'élève négligent a oublié son cahier à la maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cẩu thả, chểnh mảng: Chỉ thái độ hoặc hành động không cẩn thận, không chú ý đến chi tiết hoặc không hoàn thành nhiệm vụ một cách đầy đủ chu đáo.
    • Lơ là, hờ hững: Chỉ sự thiếu quan tâm, thiếu nhiệt tình hoặc không dành đủ sự chú ý cần thiết cho một người hoặc một việc nào đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người cẩu thả; người chểnh mảng: Chỉ một người (nam) tính cách hoặc thói quen hành động một cách cẩu thả, thiếu chu đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un employé négligent peut causer de graves erreurs. (Một nhân viên cẩu thả có thể gây ra những sai sót nghiêm trọng.)
    • Il a un style vestimentaire plutôt négligent. (Anh ấy phong cách ăn mặc khá cẩu thả/lôi thôi.)
    • Elle a été négligente dans la préparation de son rapport. ( ấy đã chểnh mảng trong việc chuẩn bị báo cáo của mình.)
  • Danh từ:

    • C'est un négligent, il oublie toujours ses rendez-vous. (Hắnmột kẻ chểnh mảng, hắn luôn quên các cuộc hẹn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être négligent dans son travail": Cẩu thả trong công việc của mình.

    • Il risque d'être licencié car il est trop négligent dans son travail. (Anh ta nguy bị sa thải quá cẩu thả trong công việc.)
  • "Avoir une tenue négligente": trang phục, diện mạo cẩu thả, không chỉn chu.

    • Pour un entretien d'embauche, éviter d'avoir une tenue négligente. (Đối với một buổi phỏng vấn xin việc, hãy tránh ăn mặc cẩu thả.)
Biến thể từ liên quan
  • Négligemment (trạng từ): Một cách cẩu thả, một cách hờ hững.

    • Il a répondu négligemment à ma question. (Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách hờ hững.)
  • Négligence (danh từ giống cái): Sự cẩu thả, sự chểnh mảng; lỗi do bất cẩn.

    • L'accident est à une négligence du conducteur. (Tai nạn là do sự bất cẩn của tài xế.)
  • Négliger (động từ): Lơ là, bỏ bê, không chăm sóc đến.

    • Il ne faut pas négliger sa santé. (Không được lơ là sức khỏe của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Négligé: Cẩu thả, qua loa (thường dùng cho ngoại hình hoặc công việc).
    • Insouciant: Vô tư, không lo lắng, có thể dẫn đến sự cẩu thả.
    • Inattentif: Thiếu chú ý.
    • Distrait: Đãng trí.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Soigneux: Cẩn thận, chu đáo.
    • Appliqué: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
    • Attentif: Chú ý, cẩn thận.
    • Méticuleux: Tỉ mỉ, kỹ tính.
Thành ngữ liên quan
  • "Pécher par négligence": Phạm lỗi do sự cẩu thả, bất cẩn.
    • Il a péché par négligence en oubliant de signer le document important. (Anh ta đã phạm lỗi do bất cẩn khi quênvào tài liệu quan trọng.)
négligent

L'élève négligent a oublié son cahier à la maison.

tính từ
  1. cẩu thả; chểnh mảng
    • Elève négligent
      học trò chểnh mảng
  2. lơ là, hờ hững
    • Salut négligent
      cái chào hờ hững
danh từ giống đực
  1. người cẩu thả; người chểnh mảng

Từ trái nghĩa