néologique
Học thuậtThân thiện
Un mot néologique apparaît souvent dans les discussions sur les nouvelles technologies.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về từ mới, liên quan đến từ mới: Từ "néologique" mô tả những gì có liên quan đến hiện tượng tạo ra hoặc sử dụng các từ mới trong một ngôn ngữ.
- Thuộc về tân ngữ: Trong ngữ pháp, nó có thể liên quan đến một bổ ngữ mới hoặc một cách sử dụng mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La création néologique est fréquente dans le domaine de la technologie. (Việc tạo từ mới thường xuyên xảy ra trong lĩnh vực công nghệ.)
- Ce terme a une origine néologique récente. (Thuật ngữ này có nguồn gốc mới được tạo ra gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procédé néologique": quy trình tạo từ mới.
- L'emprunt est un procédé néologique courant. (Vay mượn là một quy trình tạo từ mới phổ biến.)
"Phénomène néologique": hiện tượng từ mới.
- Les phénomènes néologiques reflètent l'évolution de la société. (Các hiện tượng từ mới phản ánh sự tiến hóa của xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Néologisme (danh từ): từ mới, hiện tượng tạo từ mới.
- "Cliquer" est un néologisme issu de l'informatique. ("Nhấp chuột" là một từ mới bắt nguồn từ tin học.)
Néologiser (động từ): tạo ra hoặc sử dụng từ mới.
- Les jeunes ont tendance à néologiser. (Giới trẻ có xu hướng tạo ra từ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Innovant (linguistique): đổi mới (về mặt ngôn ngữ).
- Créatif (lexical): sáng tạo (về từ vựng).
Các cụm từ liên quan
- Être d'origine néologique: có nguồn gốc là một từ mới.
- Ce mot est d'origine néologique. (Từ này có nguồn gốc là một từ mới.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tính từ "néologique")
Un mot néologique apparaît souvent dans les discussions sur les nouvelles technologies.
tính từ
- xem néologisme