néphélion

Học thuật
Thân thiện
néphélion

Un néphélion se forme dans l'œil après une intervention chirurgicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Màng khói: Trong y học, "néphélion" là một thuật ngữ chỉ một màng mỏng, mờ đục, giống như sương mù hoặc khói, có thể xuất hiện trong một chất lỏng hoặc trên một bề mặt, thường liên quan đến các hiện tượng bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a observé un néphélion dans l'humeur aqueuse de l'œil. (Bác sĩ đã quan sát thấy một màng khói trong thủy dịch của mắt.)
    • La présence d'un néphélion peut indiquer une inflammation. (Sự hiện diện của một màng khói có thể báo hiệu tình trạng viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "néphélion cornéen": màng khói giác mạc.
    • Le néphélion cornéen a nécessité un traitement spécifique. (Màng khói giác mạc đã cần một phương pháp điều trị đặc hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Néphélique (adj): thuộc về hoặc tính chất của màng khói.
    • Un aspect néphélique (Một khía cạnh tính chất màng khói)
Từ đồng nghĩa
  • Opacité nuageuse: vùng mờ đục dạng mây (trong bối cảnh y tế).
  • Voile: màng mỏng, màn che (nghĩa rộng hơn, không chuyên môn bằng).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Néphélion" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng bởi các chuyên gia y tế. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
néphélion

Un néphélion se forme dans l'œil après une intervention chirurgicale.

danh từ giống đực
  1. (y học) màng khói

Từ gần giống