néphrite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm thận: Chỉ tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở thận, một cơ quan trong hệ tiết niệu.
- (Khoáng vật học) Nefrit: Chỉ một loại khoáng vật, một dạng của ngọc bích (jade), thường có màu xanh lục hoặc trắng, được sử dụng làm đồ trang sức hoặc chạm khắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Y học):
- Le patient souffre d'une néphrite aiguë. (Bệnh nhân đang bị viêm thận cấp tính.)
- Cette infection peut entraîner une néphrite. (Nhiễm trùng này có thể dẫn đến viêm thận.)
Danh từ giống cái (Khoáng vật học):
- Ce pendentif est sculpté dans de la néphrite. (Chiếc mặt dây chuyền này được chạm khắc từ nefrit.)
- La néphrite est une variété de jade. (Nefrit là một loại ngọc bích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"néphrite interstitielle": viêm thận kẽ, một loại viêm thận ảnh hưởng đến các mô kẽ của thận.
- La prise prolongée de certains médicaments peut causer une néphrite interstitielle. (Việc dùng kéo dài một số loại thuốc có thể gây viêm thận kẽ.)
"néphrite lupique": viêm thận do lupus, một biến chứng thận của bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
- La néphrite lupique nécessite un suivi médical rigoureux. (Viêm thận do lupus cần được theo dõi y tế chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Néphritique (adj): (thuộc về) viêm thận; (thuộc về) nefrit.
- Des coliques néphrétiques. (Cơn đau quặn thận.)
- Un vase néphritique. (Một chiếc bình bằng nefrit.)
Néphrologie (n): chuyên khoa thận học, ngành y học nghiên cứu về thận.
- Il est spécialiste en néphrologie. (Ông ấy là chuyên gia về thận học.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học): Inflammation rénale (viêm thận).
- (Trong khoáng vật học): Jade néphritique (ngọc bích nefrit).
Lưu ý về từ đồng âm khác nghĩa
Từ "néphrite" là một từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn (homonyme) trong tiếng Pháp. Nghĩa y học và nghĩa khoáng vật học không liên quan đến nhau. Ngữ cảnh là yếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa của từ.
danh từ giống cái
- (y học) viêm thận
- (khoáng vật học) nefrit