néritique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) trầm tích biển nông: Dùng để mô tả các trầm tích hoặc môi trường địa chất được hình thành ở vùng biển nông, thường là trên thềm lục địa, ở độ sâu từ 0 đến khoảng 200 mét. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học và địa lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dépôts néritiques sont riches en fossiles. (Các trầm tích biển nông rất giàu hóa thạch.)
- Cette formation géologique est d'origine néritique. (Hệ tầng địa chất này có nguồn gốc biển nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zone néritique": Vùng biển nông, chỉ khu vực thềm lục địa nơi diễn ra quá trình tích tụ trầm tích biển nông.
- La zone néritique est une zone de haute productivité biologique. (Vùng biển nông là một khu vực có năng suất sinh học cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Néritique chỉ được sử dụng như một tính từ. Không có danh từ trực tiếp tương ứng. Thuật ngữ này thường đi kèm với các từ như "dépôts" (trầm tích), "zone" (vùng), "environnement" (môi trường), "faciès" (tướng đá).
Từ đồng nghĩa
- Côtier (adj): (thuộc về) ven biển. Tuy nhiên, "côtier" mang nghĩa rộng hơn về địa lý, trong khi "néritique" là thuật ngữ chính xác hơn về mặt địa chất để chỉ môi trường trầm tích biển nông.
- De plate-forme continentale: (thuộc về) thềm lục địa. Đây là một cách diễn đạt mô tả tương đương.
Lưu ý
- Từ "néritique" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo về địa chất, địa lý và hải dương học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (Dépôts néritiques) (địa chất, địa lý) trầm tích biển nông