névropathe

Học thuật
Thân thiện
névropathe

Un médecin examine un névropathe dans son cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học, từ , nghĩa ) Bị bệnh thần kinh: Dùng để mô tả một người hoặc tình trạng liên quan đến bệnhthần kinh. Thuật ngữ này ngày nay ít được sử dụng trong y học hiện đại có thể mang sắc thái lỗi thời.
  2. Danh từ:

    • (Y học, từ , nghĩa ) Người bị bệnh thần kinh: Chỉ một cá nhân được chẩn đoán hoặc được cho là mắc chứng bệnh thần kinh. Tương tự như tính từ, cách dùng này hiện nay được coi là lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un état névropathe. (Một tình trạng bệnh thần kinh.)
    • Selon les anciennes classifications, il était considéré comme névropathe. (Theo các phân loại , ông ấy đã từng được coi là bị bệnh thần kinh.)
  • Danh từ:

    • Les médecins du XIXe siècle parlaient souvent des névropathes. (Các bác sĩ thế kỷ 19 thường nói về những người bị bệnh thần kinh.)
    • Ce terme, "névropathe", n'est plus utilisé dans le diagnostic moderne. (Thuật ngữ "névropathe" này không còn được dùng trong chẩn đoán hiện đại nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái lịch sử sự lỗi thời: Từ "névropathe" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, văn học hoặc phân tích lịch sử từ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Ngày nay, việc sử dụng có thể bị coi là thiếu chính xác hoặc không nhạy cảm, y học hiện đại những thuật ngữ chẩn đoán cụ thể ít kỳ thị hơn.
  • Trong phân tích văn hóa: Từ này đôi khi được dùng để phân tích cách nhìn nhận về các bệnh tâm thần trong quá khứ.
Biến thể từ liên quan
  • Névropathie (danh từ giống cái): Bệnh thần kinh, thuật ngữ chỉ chung các bệnhcủa hệ thần kinh.
    • La névropathie diabétique. (Bệnh thần kinh do tiểu đường.)
  • Névrosé(e) (tính từ/danh từ): Suy nhược thần kinh, loạn thần kinh chức năng. Đây cũngmột thuật ngữ , nhưng vẫn đôi khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục.
  • Psychopathe (tính từ/danh từ): Tâm bệnh, người mắc chứng rối loạn nhân cách chống đối xã hội. Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác với "névropathe", mặc dù đôi khi bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa ()
  • Aliéné(e) (danh từ/tính từ, rất ): Người điên, kẻ mất trí.
  • Malade nerveux / nerveuse (cụm danh từ): Người bệnh thần kinh (cách nói thông thường hơn nhưng cũng không cònthuật ngữ y học chính xác).
Lưu ý quan trọng
  • Tính lỗi thời sự kỳ thị: "Névropathe" là một từ tính lịch sử. Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng để mô tả một người có thể bị coi là xúc phạm hoặc thể hiện sự thiếu hiểu biết. Các thuật ngữ y học chính xác ít kỳ thị hơn ngày nay thườngtên của các chứng rối loạn cụ thể (ví dụ: - rối loạn lo âu, - trầm cảm) hoặc các từ như (bệnh nhân) kèm theo chẩn đoán.
  • Không nên dùng trong hội thoại thông thường: Tránh dùng từ này để gọi hoặc mô tả người khác.
névropathe

Un médecin examine un névropathe dans son cabinet.

tính từ
  1. (y học, từ nghĩa ) bị bệnh thần kinh
danh từ
  1. (y học, từ nghĩa ) người bị bệnh thần kinh

Từ gần giống