nê-ông

Học thuật
Thân thiện
nê-ông

Một chiếc đèn nê-ông màu hồng sáng rực trước cửa tiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nguyên tố hóa học, khí hiếm, không màu, không mùi, không vị, ký hiệu Ne, số nguyên tử 10: "nê-ông" tên gọi của một loại khí trơ trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
    • Chất khí được dùng phổ biến trong các loại đèn ống, đèn quảng cáo để phát ra ánh sáng màu đỏ cam đặc trưng khi dòng điện chạy qua: "nê-ông" còn chỉ ứng dụng phổ biến nhất của nguyên tố này trong việc tạo ra ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nê-ông một khí hiếm tồn tại trong khí quyển Trái Đất với lượng rất nhỏ. (Neon một khí hiếm tồn tại trong khí quyển Trái Đất với lượng rất nhỏ.)
    • Các biển hiệu quảng cáo sử dụng đèn nê-ông trông rất rực rỡ về đêm. (Các biển hiệu quảng cáo sử dụng đèn neon trông rất rực rỡ về đêm.)
    • Người ta bơm khí nê-ông vào trong các ống thủy tinh để chế tạo đèn. (Người ta bơm khí neon vào trong các ống thủy tinh để chế tạo đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ánh sáng nê-ông": chỉ loại ánh sáng màu đỏ cam hoặc các màu khác (khi kết hợp với khí/hợp chất khác) phát ra từ đèn chứa khí nê-ông.

    • Con phố nổi tiếng với những ánh sáng nê-ông lấp lánh. (Con phố nổi tiếng với những ánh sáng neon lấp lánh.)
  • "đèn nê-ông": một loại đèn phóng điện trong đó chứa khí nê-ôngáp suất thấp, phát sáng khi dòng điện chạy qua.

    • Cửa hàng mới lắp một tấm biển đèn nê-ông rất bắt mắt. (Cửa hàng mới lắp một tấm biển đèn neon rất bắt mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Neon (danh từ): đây từ gốc tiếng Anh, được phiên âm thành "nê-ông" trong tiếng Việt.
  • Khí trơ (danh từ): nhóm các nguyên tố hóa học khí, ít hoạt động, trong đó nê-ông.
  • Khí hiếm (danh từ): tên gọi khác của nhóm khí trơ, bao gồm nê-ông.
Từ đồng nghĩa
  • Khí neon: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh trạng thái khí của nguyên tố.
  • Ne: ký hiệu hóa học của nguyên tố neon, thường dùng trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chỉ một nguyên tố hóa học cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp từ "nê-ông")

nê-ông

Một chiếc đèn nê-ông màu hồng sáng rực trước cửa tiệm.

  1. Khí trơ, thường dùng trong các đèn ống để tạo ra ánh sáng.