nên chi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ (từ nối): Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả. Từ này chỉ rằng sự việc được nêu ở mệnh đề sau là hệ quả hoặc kết luận logic từ sự việc được nêu ở mệnh đề trước. Có nghĩa là "vì vậy", "cho nên", "thành thử", "bởi thế".
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Anh ấy chăm chỉ và sáng tạo, nên chi công việc luôn đạt kết quả tốt.
- Trời mưa to, nên chi buổi dã ngoại phải hoãn lại.
- Cô ấy hiểu rõ vấn đề, nên chi có thể giải thích rất dễ hiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nên chi" trong văn viết trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với các từ nối thông dụng hiện đại như "vì vậy", "cho nên". Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài diễn văn, hoặc lối nói có tính chất khuyên răn, giải thích.
- Biết mình biết ta, nên chi trăm trận trăm thắng.
- "nên chi" trong câu có tính chất khẳng định, rút ra bài học: Thường dùng để nêu lên một kết luận, một chân lý rút ra từ thực tế.
- Tiên học lễ, hậu học văn, nên chi đạo đức luôn là gốc.
Biến thể và từ gần giống
- Cho nên: Liên từ có nghĩa và cách dùng tương tự, phổ biến trong cả văn nói và văn viết hiện đại.
- Vì thế: Liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả, thông dụng.
- Thành thử: Liên từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại, có nghĩa tương đương "nên chi".
- Bởi vậy: Liên từ biểu thị kết quả.
Từ đồng nghĩa
- Vì vậy
- Do đó
- Cho nên
- Thế nên
- Thành ra
Lưu ý sử dụng
- "nên chi" thường đứng ở giữa câu, nối hai vế có quan hệ nhân quả. Vế trước chỉ nguyên nhân, vế sau chỉ kết quả.
- Trong tiếng Việt hiện đại, "nên chi" ít được dùng trong văn nói hàng ngày mà phổ biến hơn trong văn viết, văn chương hoặc những ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất giáo huấn.
- g. Vì lẽ đó: Chăm học nên chi giỏi nhất lớp.