nói bóng

  1. parler à mots couverts; parler par allusions; insinuer
    • nói bóng nói gió
      như nói bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nói bóng"

Proverbs and Idioms

nói bóng
Một người bạn nói bóng về việc cần dọn dẹp phòng học.