nói cạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói xa, nói bóng gió để ám chỉ một điều gì đó, thường là điều tiêu cực, khiến người nghe cảm thấy tức giận hoặc xấu hổ: Hành động dùng lời nói gián tiếp, không nói thẳng vào vấn đề chính mà dùng ý tứ xa xôi để châm chọc, chỉ trích hoặc gợi ý về một khuyết điểm, lỗi lầm của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy không bao giờ chê trực tiếp, chỉ thích nói cạnh để mọi người tự hiểu.
- Đừng có nói cạnh nữa, có gì thì nói thẳng ra đi!
- Cô ấy tức lắm vì bị đồng nghiệp nói cạnh về chuyện đi làm muộn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói cạnh nói khoé": Cụm từ nhấn mạnh, diễn tả việc nói bóng gió, ám chỉ một cách tinh vi, có ý châm chọc hoặc gây khó chịu mạnh hơn so với "nói cạnh" đơn thuần.
- Họ ngồi đó nói cạnh nói khoé cả buổi, khiến không khí thật căng thẳng.
Biến thể và từ gần giống
- Nói bóng gió: Nói một cách kín đáo, có ý ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ra.
- Nói mát: Nói những lời có vẻ nhẹ nhàng nhưng thực chất là châm chọc, khiêu khích.
- Nói mỉa: Nói với giọng điệu chế nhạo, châm biếm.
- Ám chỉ: Ngụ ý, nói đến một cách gián tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Nói xa nói gần: Nói vòng vo, không vào thẳng vấn đề nhưng có ý ám chỉ.
- Nói kháy: Nói một cách châm chọc, chế giễu.
Từ trái nghĩa
- Nói thẳng: Nói một cách trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo.
- Nói thật: Nói sự thật một cách thẳng thắn.
- Nói toạc: Nói ra một cách phũ phàng, không giấu giếm.
Thành ngữ liên quan
- Nói gần nói xa chẳng qua nói thật: Thành ngữ ý chỉ dù có nói vòng vo, ám chỉ thế nào thì cuối cùng cũng là muốn nói lên sự thật hoặc ý kiến thật của mình.
- Cg. Nói cạnh nói khoé. Nói xa ám chỉ một cái xấu để làm cho người ta tức hay thẹn.