nói khó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giãi bày tình cảnh khó khăn, thiếu thốn của bản thân và khẩn khoản xin sự giúp đỡ: Hành động trình bày chi tiết về hoàn cảnh khó khăn, thường là về tài chính hoặc vật chất, với mục đích cầu xin sự hỗ trợ, giúp đỡ từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy phải nói khó với bạn bè để vay tiền chữa bệnh cho mẹ.
- Thấy hoàn cảnh gia đình quá khó khăn, bà cụ đành nói khó với hàng xóm xin ít gạo qua bữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói khó nói nghèo": một cách nói nhấn mạnh việc than vãn, giãi bày về sự khó khăn, túng thiếu của mình.
- Anh ta cứ suốt ngày nói khó nói nghèo trước mặt mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Than khó: (động từ) than phiền về sự khó khăn.
- Ông ấy thường than khó mỗi khi gặp chuyện không vui.
- Kể khổ: (động từ) kể lể về nỗi khổ, sự vất vả của mình.
- Cô ấy có thói quen kể khổ với bất kỳ ai.
- Cầu cứu: (động từ) kêu gọi sự giúp đỡ khẩn cấp, thường trong tình huống nguy cấp hơn.
- Người dân vùng lũ đang phải cầu cứu các lực lượng cứu hộ.
Từ đồng nghĩa
- Xin giúp đỡ: đề nghị, yêu cầu người khác hỗ trợ mình.
- Giãi bày hoàn cảnh: trình bày, bày tỏ về tình huống, điều kiện thực tế của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng cơ bản)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này)
- Giãi bày tình cảnh của mình và khẩn khoản xin giúp: Nói khó để vay tiền.