nói là

nói là

Cô ấy từ chối lời mời, nói là bận.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Dùng để dẫn lại lời nói của một người khác, thường với hàm ý nghi ngờ, không hoàn toàn tin tưởng hoặc để chỉ ra một lý do được đưa ra: "nói " được sử dụng để thuật lại một tuyên bố, lý do, hoặc lời giải thích của ai đó, nhưng người nói có thể không hoàn toàn xác nhận tính chân thực của thông tin đó.
    • Theo như lời được kể lại, được cho : Cụm từ này cũng diễn đạt ý nghĩa thông tin đến từ một nguồn khác, không phải từ sự kiểm chứng trực tiếp của người nói.
dụ sử dụng
  • Dẫn lại lời nói với sắc thái nghi ngờ:
    • Anh ta đến đây, nói việc. (Anh ấy đến đây, [anh ấy] bảo việc.)
    • ấy từ chối lời mời, nói bận. ( ấy từ chối lời mời, [ ấy] viện lý do bận.)
  • Thuật lại thông tin từ nguồn khác:
    • Chiếc xe này, người bán nói mới tinh. (Chiếc xe này, theo lời người bán thì mới tinh.)
    • Món đồ chơi đó nói dành cho trẻ từ 3 tuổi trở lên. (Món đồ chơi đó được ghi/cho dành cho trẻ từ 3 tuổi trở lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để bày tỏ sự hoài nghi hoặc không đồng tình một cách tế nhị: Khi dùng "nói ", người nói có thể ngầm ý rằng họ không tin hoặc không đồng ý với lý do được đưa ra.
    • Anh ấy nói sẽ đến đúng giờ, nhưng chắc . (Anh ấy hứa sẽ đến đúng giờ, nhưng chưa chắc điều đó đã xảy ra.)
  • Dùng trong văn kể chuyện để thuật lại lời nhân vật: Thường thấy trong văn xuôi, truyện kể.
    • chạy đến, nói người lạ đang đợingoài cổng. ( chạy đến, báo rằng người lạ đang đợingoài cổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảo : Có nghĩa cách dùng tương tự "nói ", thường dùng trong khẩu ngữ.
    • bảo không biết cả. ( nói không biết cả.)
  • Viện cớ / Lấy lý do : Nhấn mạnh việc đưa ra một lý do, thường để từ chối hoặc biện minh.
    • Cậu ấy viện cớ mệt để không phải đi. (Cậu ấy đưa ra lý do mệt để không phải đi.)
  • Theo như lời...: Cấu trúc trang trọng hơn để dẫn nguồn thông tin.
    • Theo như lời kể của nhân chứng, sự việc xảy ra rất nhanh. (Theo lời thuật lại của nhân chứng, sự việc xảy ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho : Được cho , được xem (thường cho ý kiến chủ quan).
  • Được biết : Thông tin được biết đến từ một nguồn nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định "nói " trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Nói làm: Thành ngữ thể hiện sự quyết tâm, nói ra thì sẽ thực hiện ngay.
    • Anh ấy người nói làm, bạn có thể tin tưởng. (Anh ấy người nói ra thì sẽ làm ngay, bạn có thể tin tưởng.)
  • Nói trước bước không qua: Thành ngữ chỉ việc nói những điều chưa chắc đã xảy ra, hàm ý không nên vội tin.
    • Đừng vội mừng, cứ nghe nói đã, "nói trước bước không qua" . (Đừng vội mừng, cứ nghe nói đã, mọi chuyện chưa chắc đã như vậy.)