nói lên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Biểu lộ, thể hiện một cách rõ ràng, cụ thể (một ý nghĩ, tình cảm, bản chất, đặc điểm nào đó): "Nói lên" được dùng khi một sự vật, hành động, hoặc lời nói nào đó tự thân làm cho một điều gì đó trở nên hiển nhiên, dễ nhận thấy. Nó nhấn mạnh vào khả năng biểu đạt hoặc tiết lộ một thông điệp, ý nghĩa sâu xa hơn là bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm nghệ thuật thể hiện ý nghĩa sâu xa.)
- (Hành động tự nó biểu lộ rõ bản chất, suy nghĩ.)
- (Dữ liệu thể hiện một thực trạng.)
- (Biểu cảm khuôn mặt biểu lộ cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nói lên tiếng lòng": thể hiện những suy nghĩ, tình cảm sâu kín nhất.
- Bài thơ nói lên tiếng lòng của người xa xứ.
- "Nói lên sự thật": (thường dùng trong văn cảnh trang trọng) công bố, khẳng định sự thật.
- Bản báo cáo dám nói lên sự thật về vấn đề môi trường.
Biến thể và từ gần giống
- Thể hiện (động từ): cho thấy, biểu lộ ra bên ngoài. (Gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Biểu lộ (động từ): bộc lộ, tỏ ra (thường dùng cho tình cảm, thái độ).
- Phản ánh (động từ): cho thấy hình ảnh, bản chất của một điều gì đó. (Ví dụ: "Tác phẩm phản ánh hiện thực xã hội.").
- Tiết lộ (động từ): làm cho biết điều đang được giấu kín. (Thường là thông tin cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Bộc lộ: Làm lộ ra, thể hiện ra (thường là tính cách, cảm xúc).
- Chứng tỏ: Làm cho thấy rõ là có thật, là đúng (thiên về chứng minh).
- Cho thấy: Làm hiện ra, làm nhận thấy.
Từ trái nghĩa
- Che giấu: Giữ kín, không để lộ ra.
- Giấu giếm: Cố ý không cho biết.
- Im lặng: Không nói gì, không biểu lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định "nói lên" trong tiếng Việt. Các biến thể ý nghĩa thường nằm ở ngữ cảnh sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- "Hành động nói lên tất cả" / "Hành động nói thay lời": Nhấn mạnh việc hành động có giá trị biểu đạt mạnh mẽ hơn lời nói.
- Anh ấy không hứa hẹn gì, nhưng hành động nói lên tất cả.
- Biểu lộ rõ rệt : Nói lên ý chí hòa bình.