nói lên

  1. exprimer (manifester) nettement
    • Nói lên ý chí hòa bình
      exprimer nettement sa volonté de paix

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nói lên"

nói lên
Họ nói lên nguyện vọng của mình bằng một bản kiến nghị.