nói lót

Học thuật
Thân thiện
nói lót

Một người bạn nói lót để tôi giúp anh ấy chuyển đồ vào cuối tuần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhờ người khác nói giúp, can thiệp gián tiếp: Hành động nhờ một người thứ ba (thường ảnh hưởng, quen biết) nói chuyện, thuyết phục hoặc tác động đến một đối tượng khác để đạt được mục đích cho mình, đặc biệt trong các việc cần sự giúp đỡ, chiếu cố.
    • Chuẩn bị tình thế, dọn đường bằng lời nói: Hành động nói trước, đề cập khéo léo về một vấn đề sắp được nhờ vả hoặc đề xuất để người nghe sự chuẩn bị dễ chấp nhận hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đang tìm cách nói lót với giám đốc để xin việc cho con trai. (Anh ấy đang tìm cách nhờ người nói giúp với giám đốc để xin việc cho con trai.)
    • Trước khi gặp sếp, ấy đã nói lót với trợ lý về nguyện vọng tăng lương của mình. (Trước khi gặp sếp, ấy đã nhờ trợ lý nói giúp về nguyện vọng tăng lương của mình.)
    • Muốn xin phép bố mẹ đi chơi xa, đã nói lót trước với nội. (Muốn xin phép bố mẹ đi chơi xa, đã nhờ nội nói giúp trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhờ người nói lót": Cụm từ nhấn mạnh hành động tìm kiếm sự giúp đỡ từ một trung gian.

    • Công việc này khó quá, có lẽ phải nhờ người nói lót mới xong. (Công việc này khó quá, có lẽ phải nhờ người can thiệp giúp mới xong.)
  • "Nói lót trước": Hành động chuẩn bị tình thế, tạo thiện cảm hoặc sự đồng thuận ban đầu trước khi chính thức đề cập vấn đề.

    • Để buổi thương lượng thuận lợi, hai bên đã nói lót trước qua trung gian. (Để buổi thương lượng thuận lợi, hai bên đã trao đổi sơ bộ qua trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói giúp (động từ): Nói thay, bênh vực hoặc đề xuất thay cho người khác. Từ này mang sắc thái trung tính rộng hơn "nói lót".

    • Anh có thể nói giúp tôi vài lời với thầy giáo được không? (Anh có thể nói thay tôi vài lời với thầy giáo được không?)
  • Nói hộ (động từ): Nhấn mạnh việc nói thay mặt, đại diện cho ai đó. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

    • Luật sư sẽ nói hộ cho thân chủ tại tòa. (Luật sư sẽ nói thay cho thân chủ tại tòa.)
  • Vận động (động từ): Hành động tích cực thuyết phục, tác động (có thể bằng nhiều cách) để đạt mục đích. Nghĩa rộng có thể bao hàm "nói lót".

    • Ông ấy đang vận động để được bầu vào vị trí đó. (Ông ấy đang tích cực thuyết phục để được bầu vào vị trí đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Can thiệp: Hành động tác động vào một việc, một quá trình (thường của người thẩm quyền). "Nói lót" thường một hình thức can thiệp nhẹ nhàng, gián tiếp.
  • Cầu cạnh: Xin xỏ, nhờ vả một cách khẩn khoản, thiếu tự trọng. "Nói lót" có thể mang sắc thái tương tự nhưng không nhất thiết tiêu cực như "cầu cạnh".
  • Chạy chọt (khẩu ngữ): Tìm mọi cách, thường không chính thức, để xin xỏ một lợi ích. "Nói lót" có thể một hành động trong quá trình "chạy chọt".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "nói lót" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm động từ như "nhờ nói lót", "đi nói lót".

Thành ngữ liên quan
  • "Đi cửa sau": Thành ngữ chỉ việc tìm cách đạt mục đích thông qua các mối quan hệ riêng tư, không chính thức, thường hàm ý tiêu cực. Hành động "nói lót" đôi khi được coi một kiểu "đi cửa sau".
    • Anh ta được nhận vào vị trí đó chắc do đi cửa sau. (Anh ta được nhận vào vị trí đó chắc do người can thiệp riêng.)
nói lót

Một người bạn nói lót để tôi giúp anh ấy chuyển đồ vào cuối tuần.

  1. Yêu cầu người khác giúp đỡ mình trong một việc sắp tới.