nón gò găng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nón lá đặc sản: "nón gò găng" là một loại nón lá truyền thống của Việt Nam, được làm thủ công từ lá dứa (lá cây thơm) tại vùng Gò Găng, tỉnh Bình Định. Nón nổi tiếng với độ bền, sự thanh thoát và những đường nét chạm trổ tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc nón gò găng là một sản phẩm thủ công mỹ nghệ nổi tiếng của Bình Định.
- Du khách thường mua nón gò găng về làm quà lưu niệm.
Các cách sử dụng nâng cao
"nghề làm nón gò găng": chỉ nghề thủ công truyền thống chế tác ra loại nón này.
- Nghề làm nón gò găng đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
"độc đáo như nón gò găng": dùng để so sánh, nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, sự khéo léo đặc trưng.
- Kiểu dáng của chiếc bình gốm này tinh xảo, độc đáo như nón gò găng.
Biến thể và từ gần giống
- Nón lá (n): danh từ chung chỉ các loại nón được làm từ lá cây (như lá cọ, lá dứa).
- Nón bài thơ (n): một loại nón lá đặc trưng của Huế, có hình ảnh và câu thơ được lồng giữa hai lớp lá.
Từ đồng nghĩa
- Nón dứa Gò Găng: cách gọi khác nhấn mạnh chất liệu và địa danh.
- Nón Bình Định: cách gọi theo tên tỉnh, trong đó "nón gò găng" là loại nón tiêu biểu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "nón gò găng")
- Nón dứa làm tại vùng Gò Găng, tỉnh Bình Định.