nóng chảy

  1. () Đổi từ thể rắn sang thể lỏng khi nhiệt độ tăng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nóng chảy"

Proverbs and Idioms

nóng chảy
Một khối băng đang nóng chảy dưới ánh nắng mặt trời.