nóng chảy

Học thuật
Thân thiện
nóng chảy

Một khối băng đang nóng chảy dưới ánh nắng mặt trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Vật ) Chuyển từ thể rắn sang thể lỏng dưới tác dụng của nhiệt độ cao: Quá trình biến đổi trạng thái của một chất khi được cung cấp nhiệt, vượt qua nhiệt độ nóng chảy đặc trưng của .
    • Làm cho một vật thể rắn trở thành chất lỏng bằng cách gia nhiệt: Hành động tác động nhiệt để gây ra sự chuyển pha từ rắn sang lỏng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sắt bắt đầu nóng chảynhiệt độ rất cao, khoảng 1538°C.
    • Nến paraffin sẽ nóng chảy khi đốt, chuyển từ dạng rắn sang dạng lỏng.
    • Trong luyện kim, quặng được nung cho đến khi nóng chảy để tách kim loại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhiệt độ nóng chảy": Thuật ngữ chỉ nhiệt độ cụ thể tại đó một chất rắn tinh khiết bắt đầu chuyển sang thể lỏngmột áp suất nhất định.

    • Nhiệt độ nóng chảy của nước đá 0°C ở điều kiện áp suất tiêu chuẩn.
  • "Sự nóng chảy" (Danh từ): Chỉ hiện tượng hoặc quá trình nóng chảy.

    • Sự nóng chảy của các sông băng một chỉ báo quan trọng của biến đổi khí hậu.
Biến thể từ gần giống
  • Tan chảy: Thường dùng trong đời sống hàng ngày, có thể chỉ sự nóng chảy của các chất như kem, đá, ... nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng ( dụ: tan chảy trước sự ngọt ngào). "Nóng chảy" mang tính học thuật chính xác hơn.
  • Hóa lỏng: Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc chuyển sang thể lỏng, có thể do nhiệt độ hoặc áp suất ( dụ: khí hóa lỏng).
  • Fusion (từ mượn trong vật ): Chỉ sự nóng chảy hoặc phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Chảy lỏng ra (cách nói thông tục).
  • Hóa lỏng (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm nóng chảy: Nhấn mạnh hành động chủ động gây ra sự nóng chảy.
    • Người thợ kim hoàn làm nóng chảy vàng để đúc thành trang sức.
Thành ngữ liên quan
nóng chảy

Một khối băng đang nóng chảy dưới ánh nắng mặt trời.

  1. () Đổi từ thể rắn sang thể lỏng khi nhiệt độ tăng.

Từ gần giống

Từ chứa "nóng chảy"

Proverbs and Idioms