nóng lòng

  1. brûler d'impatience; griller (brûler)
    • Tôi nóng lòng muốn gặp ông ta
      je grille (brûle) de le voir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

nóng lòng
Anh ấy nóng lòng chờ xe buýt đến.