nôn nao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác khó chịu, bồn chồn, xao xuyến trong bụng hoặc trong lòng: "Nôn nao" diễn tả một trạng thái tâm sinh lý không yên, thường là do lo lắng, mong chờ, hoặc cảm giác khó chịu về thể chất (như say tàu xe).
- Rộn rực, xao động mạnh mẽ: "Nôn nao" cũng có thể miêu tả cảm xúc dâng trào mạnh mẽ, khó kiềm chế, thường là trước một sự kiện quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngồi trên xe đường đèo quanh co, tôi cảm thấy nôn nao trong bụng. (Diễn tả cảm giác say xe, khó chịu về thể chất.)
- Đêm trước ngày thi, lòng cậu ấy nôn nao không sao ngủ được. (Diễn tả sự bồn chồn, lo lắng trong tâm trạng.)
- Nghe tin sắp được gặp lại người thân sau bao năm xa cách, lòng chị nôn nao khôn tả. (Diễn tả cảm xúc rộn rực, xao xuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng nôn nao": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái xúc động, bồn chồn trong tâm hồn.
- Lòng nôn nao trước giờ phút chia tay.
- "Nôn nao lòng": Cách nói đảo ngữ, mang tính chất văn chương, cũng diễn tả sự xao xuyến, bồi hồi.
- Tin ấy khiến ai nấy đều nôn nao lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Nôn nóng (tính từ): Sốt ruột, mong muốn điều gì đó xảy ra ngay lập tức. (Khác với "nôn nao" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn hơn là cảm giác khó chịu trong người).
- Bồn chồn (tính từ): Ở trạng thái không yên, đứng ngồi không yên vì lo lắng, chờ đợi. (Gần nghĩa với "nôn nao" về mặt tâm lý).
- Xao xuyến (tính từ): Cảm động, rung động nhẹ trong lòng trước một điều gì đó đẹp đẽ, ý nghĩa. (Thiên về cảm xúc tích cực hơn so với "nôn nao" có thể mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Bứt rứt: Cảm thấy khó chịu, day dứt trong lòng.
- Xốn xang: Tâm trạng xúc động, rối bời (thường do tin tức bất ngờ).
Từ trái nghĩa
- Bình thản: Trạng thái tâm lý yên ổn, không xao động.
- Thanh thản: Nhẹ nhàng, yên ả trong tâm hồn.
- Ổn định (về mặt cảm giác cơ thể): Không có cảm giác khó chịu, buồn nôn.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Dạ nôn nao": Cách nói cổ, văn chương, chỉ lòng dạ bồi hồi, xao xuyến.
- Nghe tiếng sáo vi vu, dạ nôn nao nhớ về quê cũ.
- "Nôn nao chân bước": Diễn tả trạng thái vội vã, nôn nóng muốn đi đến nơi nào đó.
- Biết tin vui, anh nôn nao chân bước trở về nhà.
- Rộn rực khó chịu.