nông trường

  1. Tổ chức lớn kinh doanh nông nghiệp của Nhà nước xã hội chủ nghĩa.Nông trường quốc doanh. X. Nông trường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nông trường
Một nông trường trồng nhiều cây ăn quả trên những cánh đồng rộng lớn.