núi băng

Học thuật
Thân thiện
núi băng

Một núi băng trôi nổi trên mặt biển lạnh giá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối băng trôi khổng lồ: Một khối băng lớn tách ra từ sông băng hoặc thềm băng, trôi nổi trên biển, phần lớn thể tích chìm dưới mặt nước.
    • Vật/hiện tượng trông đồ sộ nhưng dễ sụp đổ: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một thế lực, quyền uy, hay sự vật có vẻ vững chãi, lớn lao bề ngoài nhưng thực chất mong manh, không bền vững sẽ nhanh chóng tan rã khi gặp thử thách, chân lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Tàu Titanic đã đâm phải một núi băng chìm. (Con tàu Titanic đã va vào một tảng băng trôi khổng lồ bị đắm.)
    • Chỉ một phần nhỏ của núi băng nổi trên mặt nước. (Chỉ một phần nhỏ của tảng băng trôi lộ ra trên mặt biển.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Quyền lực của hắn chỉ một núi băng, gặp ánh sáng công lý sẽ tan chảy ngay. (Quyền lực của hắn chỉ thứ mong manh, gặp ánh sáng của công lý sẽ sụp đổ ngay lập tức.)
    • Sự giàu có phô trương ấy thực chất một núi băng trước cơn khủng hoảng kinh tế. (Sự giàu có phô trương ấy thực chất rất dễ vỡ trước cơn khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "núi băng quyền lực": cụm từ dùng để chỉ một thế lực có vẻ hùng mạnh nhưng thiếu nền tảng vững chắc, dễ đổ vỡ.

    • Chế độ độc tài ấy thực chất một núi băng quyền lực. (Chế độ độc tài ấy thực chất một thế lực dễ sụp đổ.)
  • "hiệu ứng núi băng": (dịch từ "iceberg effect") chỉ hiện tượng chỉ một phần nhỏ của vấn đề hay sự thật có thể thấy được, trong khi phần lớn quan trọng hơn lại bị che giấu bên dưới.

    • Những chúng ta thấy trên báo chí chỉ phần nổi của hiệu ứng núi băng. (Những chúng ta thấy trên báo chí chỉ phần nhỏ có thể thấy được của vấn đề.)
Biến thể từ liên quan
  • Băng trôi (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong địa , chỉ khối băng trôi nổi.
  • Tảng băng trôi (danh từ): cách nói khác của "núi băng" hoặc "băng trôi".
  • Núi băng (danh từ): từ , ít dùng, cùng chỉ sông băng hoặc núi băng.
Từ đồng nghĩa
  • Băng sơn (danh từ, từ Hán Việt): từ đồng nghĩa chỉ núi băng.
  • Vật mong manh (cụm danh từ): từ gần nghĩa trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ thứ dễ vỡ, dễ tan.
Thành ngữ liên quan
  • "Chỉ núi băng, hễ mặt trời mọc tan": Thành ngữ xuất phát từ điển tích lịch sử, dùng để phê phán những kẻ gian thần hoặc thế lực giả tạo, cho rằng chúng sẽ nhanh chóng sụp đổ khi đối diện với ánh sáng của chân lý, lẽ phải.
    • Đừng tưởng bề thế của hắn vĩnh cửu, chỉ núi băng, hễ mặt trời mọc tan mà thôi. (Đừng tưởng quyền thế của hắn mãi mãi, đó chỉ thứ dễ dàng sụp đổ trước lẽ phải.)
núi băng

Một núi băng trôi nổi trên mặt biển lạnh giá.

  1. núi nước đá. Câu thơ nhắc lại lời nói của Trương Triện thời Đường, thấy nhiều triều thần coi thừa tướng Dương Quốc Trung như núi Tháisơn, Trương nói: "Quốc Trung không phải núi Tháisơn, chỉ núi băng, hễ mặt trời mọc tan". ý nói: gian thần không thể bền vững, khi bị đưa ra ánh sáng chân lý mặt nạ rơi ngay

Proverbs and Idioms