núi non bộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hình nghệ thuật tạo cảnh thu nhỏ: "núi non bộ" là một tác phẩm nghệ thuật mô phỏng cảnh quan núi non, sông hồ, hang động một cách thu nhỏ, thường được bố trí trong vườn, sân nhà, hoặc trong nhà như một vật trang trí.
- Tiểu cảnh non bộ: Chỉ cụ thể một tác phẩm, một công trình "núi non bộ" đã được tạo hình hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ rất thích chăm chút cho núi non bộ trong sân nhà. (Ông cụ rất thích chăm sóc cho tiểu cảnh non bộ trong sân nhà.)
- Nghệ thuật núi non bộ đòi hỏi sự tỉ mỉ và óc thẩm mỹ cao. (Nghệ thuật non bộ đòi hỏi sự tỉ mỉ và óc thẩm mỹ cao.)
- Họ vừa mua một núi non bộ đẹp để trang trí phòng khách. (Họ vừa mua một tiểu cảnh non bộ đẹp để trang trí phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi núi non bộ": chỉ thú chơi, sở thích sưu tầm, tạo tác và thưởng ngoạn các tác phẩm non bộ.
- Chơi núi non bộ là một thú vui thanh nhã của nhiều người. (Thưởng thức nghệ thuật non bộ là một thú vui thanh nhã của nhiều người.)
"nghệ nhân núi non bộ": người có tay nghề cao trong việc tạo hình và chế tác các tác phẩm non bộ.
- Ông ấy là một nghệ nhân núi non bộ nổi tiếng trong vùng. (Ông ấy là một nghệ nhân non bộ nổi tiếng trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Non bộ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại hình nghệ thuật hoặc tác phẩm này. "Núi non bộ" và "non bộ" thường được dùng thay thế cho nhau.
- Anh ấy đang học cách tạo hình non bộ. (Anh ấy đang học cách tạo hình tiểu cảnh núi non.)
Giả sơn (danh từ): Một thuật ngữ khác cùng chỉ nghệ thuật tạo núi giả, non bộ, thường mang tính trang trọng, cổ điển hơn.
- Nghệ thuật giả sơn có lịch sử lâu đời ở phương Đông. (Nghệ thuật tạo núi giả có lịch sử lâu đời ở phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
- Non bộ: (như đã nêu ở trên).
- Tiểu cảnh núi non: Cụm từ mô tả nghĩa một cách rõ ràng.
- Cảnh quan thu nhỏ: Cụm từ giải thích chung cho loại hình nghệ thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp hình thành từ cụm từ "núi non bộ")
- X. Non bộ.