năm bảy

  1. Small amount, amount between five and seven
    • Chỉ đi nghỉ năm bảy ngày
      To take only from five to seven days off
    • Năm lần bảy lượt
      Agreat many times

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

năm bảy
Năm bảy người bạn cùng nhau đi dã ngoại.