năng lực

  1. capacité
    • Năng lực chuyên môn
      capacité professionnelle
    • Năng lực làm việc
      capacité de travail
  2. faculté
    • Năng lực nhận thức
      faculté cognitive
năng lực
Một kỹ sư có năng lực đang thiết kế một cây cầu mới.