nước bọt

  1. salive
    • sự tiết nước bọt
      salivation
    • tuyến nước bọt
      glande salivaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

nước bọt
Một em bé nhìn thấy quả chanh chua và nước bọt tiết ra trong miệng.