nảy nở

  1. Bud, sprout
    • Một thiên tài vừa nảy nở
      A budding genius

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nảy nở"

nảy nở
Những bông hoa nảy nở trong khu vườn vào mùa xuân.