nắm vững

  1. posséder à fond; connaître parfaitement; être tout a fait au courant
    • Nắm vững đường lối của đảng
      posséder à fond la ligne du parti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nắm vững"

nắm vững
Anh ấy đã nắm vững kỹ năng chơi đàn piano.