nằm bếp

  1. (địa phương) Be confined, be in childbed, lie in
    • Nằm bếp mất một tháng
      To be confined for a month

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nằm bếp"

Proverbs and Idioms

nằm bếp
Sau khi sinh con, người mẹ nằm bếp để nghỉ ngơi.