nặng gánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có tình cảm sâu nặng hoặc trách nhiệm lớn phải gánh vác: Diễn tả cảm giác hoặc tình trạng phải mang vác một điều gì đó rất nặng nề về mặt tinh thần hoặc vật chất, như tình yêu, nỗi nhớ, hoặc bổn phận.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Anh ấy luôn cảm thấy nặng gánh vì phải lo cho cả gia đình đông con.
- Nỗi nhớ nhà khiến cô nặng gánh tương tư suốt những năm tháng xa quê.
- Với vai trò trưởng nhóm, cô ấy nặng gánh trách nhiệm dẫn dắt mọi người vượt qua khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nặng gánh tương tư": Thường dùng trong văn chương để chỉ nỗi nhớ nhung, tương tư về người mình yêu một cách da diết, day dứt, như một gánh nặng trong lòng.
- Chàng trai trẻ nặng gánh tương tư người con gái đầu thôn.
"Nặng gánh gia đình": Chỉ trách nhiệm lớn lao, gánh vác kinh tế và cuộc sống cho cả gia đình.
- Người cha trụ cột nặng gánh gia đình trên đôi vai gầy.
Biến thể và từ gần giống
Gánh nặng (danh từ): Vật hoặc điều cụ thể gây ra áp lực, trách nhiệm nặng nề.
- Công việc này là một gánh nặng đối với anh ta.
Trọng trách (danh từ): Trách nhiệm rất quan trọng và nặng nề (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Ông ấy ý thức được trọng trách của một người lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa
- Nặng lòng: Có tâm trạng buồn phiền, lo lắng về một điều gì đó.
- Đảm đương: Nhận lấy và thực hiện một công việc, trách nhiệm.
Thành ngữ liên quan
Một mình một chợ: Phải một mình đảm đương mọi việc, gánh vác một mình.
- Mẹ tôi một mình một chợ nuôi ba chị em chúng tôi khôn lớn.
Gánh vác gia đình: Có nghĩa tương tự "nặng gánh gia đình", chỉ việc đảm đương trách nhiệm với gia đình.
- Nói một tình cảm sâu, một trách nhiệm lớn: Nặng gánh tương tư; Nặng gánh gia đình.