nỏ nang

  1. entreprenant
    • Người nỏ nang
      une personne entreprenante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nỏ nang"

nỏ nang
Một người phụ nữ nỏ nang đang khéo léo chuẩn bị bữa ăn cho gia đình.