nối đuôi

Học thuật
Thân thiện
nối đuôi

Một đoàn xe ô-tô nối đuôi nhau trên cây cầu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xếp thành hàng dài, đi liên tiếp nhau: Chỉ hành động của nhiều người, nhiều vật di chuyển hoặc sắp xếp theo một thứ tự, cái này theo ngay sau cái kia, tạo thành một chuỗi dài liên tục.
    • Làm theo, bắt chước một cách máy móc: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc ai đó không sáng kiến riêng chỉ lặp lại hoặc làm theo ý kiến, hành động của người khác một cách thụ động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Xe máy nối đuôi nhau chờ đèn đỏ. (Nhiều chiếc xe máy xếp hàng dài chờ đèn tín hiệu giao thông chuyển sang màu đỏ.)
    • Đàn vịt nối đuôi nhau bơi theo mẹ. (Những con vịt con bơi thành một hàng dài, con này theo sau con kia, đi theo vịt mẹ.)
    • Trong cuộc họp, anh ấy chỉ biết nối đuôi ý kiến của sếp. (Trong cuộc họp, anh ta không đưa ra ý kiến cá nhân chỉ đồng ý lặp lại ý kiến của cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nối đuôi" trong ngữ cảnh trừu tượng: Dùng để miêu tả các sự kiện, hiện tượng xảy ra liên tiếp, cái này kế tiếp cái kia.
    • Những tin buồn nối đuôi nhau ập đến. (Nhiều tin xấu xảy ra liên tục, tin này chưa qua thì tin khác đã tới.)
  • "nối đuôi" với nghĩa tiêu cực: Nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo, tính thụ động khi chỉ biết làm theo người khác.
    • Bài văn của chẳng mới, toàn nối đuôi ý tưởng sẵn. (Bài văn của cậu ta không ý tưởng mới, hoàn toàn sao chép hoặc phát triển dựa trên những ý tưởng .)
Biến thể từ gần giống
  • Nối tiếp (động từ): Tiếp tục một cái đó, làm cho cái sau tiếp nối cái trước. (Nhấn mạnh tính liên tục hơn hình ảnh xếp hàng).
  • Tiếp nối (động từ): Tương tự "nối tiếp", thường dùng cho truyền thống, thành tựu.
  • Đuôi nhau (cụm phó từ): Cách nói rút gọn của "nối đuôi nhau", dùng trong văn nói.
    • Xe cộ chạy đuôi nhau trên đường. (Xe cộ chạy nối đuôi nhau trên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Xếp hàng: Tập trung thành hàng lối trật tự. (Thường chủ đích, trong khi "nối đuôi" có thể diễn ra tự nhiên).
  • Nối nhau: Đi hoặc xảy ra liên tục, cái này sau cái kia. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Bắt chước: Làm theo y hệt hành động, lời nói của người khác. (Đồng nghĩa với nghĩa mở rộng, mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nối đuôi nhau: Cụm từ được sử dụng phổ biến nhất, nhấn mạnh tính chất tập thể, liên tục của hành động.
    • Khách hàng nối đuôi nhau chờ đến lượt. (Khách hàng xếp thành một hàng dài để chờ đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Cưỡi ngựa xem hoa: Chỉ việc làm qua loa, không đi sâu, không sáng tạo. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nghĩa mở rộng tiêu cực của "nối đuôi").
  • Vẹt (danh từ, dùng như tính từ): Chỉ thói quen lặp lại máy móc lời nói của người khác không hiểu. (Gần nghĩa với nghĩa mở rộng của "nối đuôi").
nối đuôi

Một đoàn xe ô-tô nối đuôi nhau trên cây cầu.

  1. Nói người nọ theo sau người kia, hay cái nọ theo sau cái kia: Nối đuôi nhau vào rạp hát; Đoàn ô-tô nối đuôi nhau trên cầu.