nối lời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp câu nói của người khác: Hành động nói ngay sau khi một người khác vừa dứt lời, thường để bày tỏ sự đồng tình, bổ sung thông tin hoặc phản hồi.
- Nói tiếp chuyện cũ đã nói: Tiếp tục một câu chuyện, một đề tài đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi anh ấy phát biểu xong, chị Lan liền nối lời để bổ sung ý kiến.
- Câu chuyện hôm trước chưa kể hết, hôm nay tôi sẽ nối lời để kể tiếp cho mọi người nghe.
- Thấy bạn ngập ngừng, cô giáo nối lời giúp để giải thích rõ vấn đề.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nối lời ai đó": Nhấn mạnh đối tượng mà mình tiếp lời.
- Anh ấy rất tinh tế khi biết cách nối lời sếp trong cuộc họp một cách khéo léo.
- "Vội vàng nối lời": Diễn tả hành động nối lời một cách nhanh chóng, có thể do háo hức hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Cậu bé vội vàng nối lời mẹ để biện minh cho lỗi của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Cắt lời (động từ): Ngắt ngang lời nói của người khác (thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với "nối lời").
- Tiếp lời (động từ): Có nghĩa tương tự "nối lời", dùng để chỉ việc nói tiếp theo lời của người khác.
- Ứng khẩu (động từ): Nói ngay ra mà không cần chuẩn bị trước, có thể trong ngữ cảnh nối lời.
Từ đồng nghĩa
- Tiếp lời: Nói tiếp theo lời của người vừa nói.
- Theo lời: Nói theo hoặc dựa trên lời của người khác (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "nối lời + [tân ngữ]")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nối lời")
- đg. 1. Tiếp câu nói của người khác. 2. Nói tiếp chuyện cũ đã nói.