nối liền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho các phần, các điểm hoặc các khu vực trở nên liên tục, không bị ngắt quãng hay tách rời: Hành động kết nối các yếu tố lại với nhau, tạo thành một thể thống nhất hoặc một đường liên tục.
- Ghép lại, liên kết lại: Hành động nối các phần rời rạc thành một chỉnh thể hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cây cầu mới nối liền hai bờ sông. (Cây cầu mới làm cho hai bờ sông trở nên liền lạc, không bị ngăn cách.)
- Tình cảm gia đình nối liền những người con xa quê hương. (Tình cảm gia đình tạo ra sự liên kết, gắn bó giữa những người con sống xa nhà.)
- Con đường đất nối liền ngôi làng với trục đường chính. (Con đường đất tạo thành một tuyến liên tục từ ngôi làng ra đến trục đường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nối liền quá khứ với hiện tại": tạo ra sự kế thừa, mối liên hệ xuyên suốt giữa hai giai đoạn thời gian.
- Những di tích lịch sử nối liền quá khứ với hiện tại. (Các di tích lịch sử tạo ra sự liên tục, cho thấy mối liên hệ giữa thời xưa và ngày nay.)
- "nối liền ý tưởng": kết nối các suy nghĩ, quan điểm thành một luận điểm mạch lạc.
- Anh ấy biết cách nối liền các ý tưởng rời rạc thành một bài thuyết trình logic. (Anh ấy có khả năng liên kết các ý tưởng riêng lẻ thành một bài trình bày có trình tự rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nối (động từ): hành động ghép, chắp hai đầu lại với nhau. Nghĩa hẹp hơn và cụ thể hơn "nối liền".
- Nối dây điện. (Ghép hai đầu dây điện lại.)
- Liên kết (động từ): tạo ra mối quan hệ, sự gắn bó giữa hai hay nhiều đối tượng. Có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và trừu tượng.
- Liên kết các trang web. (Tạo ra đường dẫn giữa các trang web.)
- Kết nối (động từ): từ gần nghĩa nhất, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, giao tiếp hoặc giao thông.
- Kết nối internet. (Thiết lập đường truyền internet.)
Từ đồng nghĩa
- Ghép nối: nhấn mạnh hành động ghép các phần lại.
- Thông suốt (tính từ): trạng thái đã được nối liền, không có chỗ đứt đoạn.
- Xuyên suốt (tính từ): chạy dài liên tục từ đầu đến cuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "nối liền" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Mạch nối liền: chỉ sự liên tục, không đứt quãng của một câu chuyện, ý tưởng hay sự việc.
- Câu chuyện của anh ấy thiếu một mạch nối liền, nghe rời rạc. (Câu chuyện của anh ta không có sự liên kết logic, nghe không mạch lạc.)
- Làm cho không cách quãng.