nối ngôi

Học thuật
Thân thiện
nối ngôi

Vị hoàng tử trẻ chính thức nối ngôi trong buổi lễ long trọng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lên ngôi vua để thay thế vị vua trước đã qua đời hoặc thoái vị: Hành động kế tục ngôi vị quân chủ, trở thành người cai trị mới của một vương triều.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi vua cha băng hà, thái tử chính thức nối ngôi.
    • Vị hoàng đế trẻ tuổi nối ngôi trong bối cảnh đất nước nhiều biến động.
    • Theo di chiếu, người con trưởng sẽ người nối ngôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nối ngôi kế vị": Cụm từ nhấn mạnh tính chính thống sự kế thừa theo đúng quy tắc, nghi lễ.
    • Lễ đăng quang được tổ chức long trọng để hoàng tử nối ngôi kế vị.
  • "người nối ngôi": Danh từ chỉ người sẽ kế vị ngai vàng.
    • Người nối ngôi phải được giáo dục cẩn thận từ nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Kế vị (động từ): Kế tục chức vị, vị trí (có thể dùng trong các bối cảnh rộng hơn, không chỉ ngôi vua).
    • Anh ấy sẽ kế vị chức chủ tịch công ty.
  • Đăng quang (động từ): Làm lễ lên ngôi vua, thường chỉ nghi thức chính thức.
    • Nhà vua mới sẽ đăng quang vào tháng tới.
  • Kế nghiệp (động từ): Nối nghiệp, kế tục sự nghiệp (thường dùng trong gia đình, nghề nghiệp).
    • Cậu con trai cả kế nghiệp cha làm nghề thợ mộc.
Từ đồng nghĩa
  • Kế ngôi: (Từ cổ, ít dùng) Kế tục ngôi vua.
  • Lên ngôi: Hành động lên làm vua, có thể bao gồm cả trường hợp lập triều đại mới, không nhất thiết phải thay thế vua đã chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với các từ như "kế vị" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Cha truyền con nối": Thành ngữ chỉ việc thế hệ trước truyền lại cho thế hệ sau (có thể tài sản, nghề nghiệp, ngôi vị).
    • Ngôi vua thời phong kiến thường theo chế độ cha truyền con nối.
nối ngôi

Vị hoàng tử trẻ chính thức nối ngôi trong buổi lễ long trọng.

  1. Lên ngôi vua để thay vua trước đã chết hoặc thoái vị.