nổi bật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi lên rõ rệt, dễ nhận thấy hơn hẳn so với xung quanh: "nổi bật" dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng, hay đặc điểm nào đó có sự khác biệt, ấn tượng và thu hút sự chú ý trong một bối cảnh nhất định.
- Xuất sắc, vượt trội: "nổi bật" còn có nghĩa là có thành tích, tài năng, hoặc phẩm chất vượt trội hơn người khác trong một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tòa nhà cao tầng màu vàng rất nổi bật giữa khu phố. (Tính từ miêu tả sự dễ nhận thấy)
- Cô ấy là một học sinh nổi bật nhất lớp với thành tích học tập xuất sắc. (Tính từ miêu tả sự xuất sắc, vượt trội)
- Điểm nổi bật trong bức tranh là màu đỏ của chiếc áo. (Tính từ miêu tả đặc điểm dễ gây chú ý)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm nổi bật": nhấn mạnh, tô điểm hoặc khiến cho một yếu tố nào đó trở nên dễ thấy, quan trọng hơn.
- Ánh đèn sân khấu làm nổi bật vẻ đẹp của người biểu diễn.
- "nổi bật lên": trở nên rõ ràng, thu hút sự chú ý một cách tự nhiên trong một tập thể hay khung cảnh.
- Giọng hát của cô ấy nổi bật lên giữa dàn hợp xướng.
Biến thể và từ gần giống
- Nổi (động từ/tính từ): có thể chỉ sự nổi trên mặt nước, hoặc (nghĩa II) sự nổi lên, rõ rệt. "Nổi bật" là sự kết hợp và nhấn mạnh hơn của "nổi" theo nghĩa này.
- Bật (động từ): bật lên, nhảy lên. Trong "nổi bật", "bật" góp phần tạo nghĩa nhấn mạnh sự "bật lên" về mặt hình ảnh hoặc ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Lộ rõ: hiện ra rõ ràng.
- Nổi trội: vượt trội, xuất sắc hơn.
- Đặc sắc: có nét riêng biệt và hấp dẫn.
- Ấn tượng: gây cảm giác mạnh, khó quên.
Từ trái nghĩa
- Mờ nhạt: không rõ ràng, không gây ấn tượng.
- Tầm thường: bình thường, không có gì đặc biệt.
- Lu mờ: bị che khuất, kém sáng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Điểm nổi bật: chi tiết, đặc điểm quan trọng và dễ nhận thấy nhất.
- Anh ấy trình bày những điểm nổi bật của dự án.
- Nhân vật nổi bật: người có đóng góp, tài năng hoặc ảnh hưởng quan trọng.
- Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong làng văn học.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Nổi bật giữa đám đông: dễ dàng được nhận ra vì sự khác biệt hoặc xuất sắc so với nhiều người xung quanh.
- Với tài năng thiên bẩm, cậu bé luôn nổi bật giữa đám đông.
- Nh. Nổi, ngh. II.